et aliae

et aliae

The study was conducted by Johnson et aliae.

Định nghĩa

Et aliae một cụm từ tiếng Latinh, thường được viết tắt "et al." (dạng giống cái số nhiều). có nghĩa " những người khác" (chỉ phụ nữ hoặc nhóm cả nam nữ, nhưng về mặt ngữ pháp Latinh, dùng cho giống cái).

  • Trạng từ (Adverb): Được dùng trong văn bản học thuật, đặc biệt trích dẫn tài liệu, để chỉ rằng nhiều tác giả khác ngoài tác giả chính được liệt kê.
dụ sử dụng
  • (Dữ liệu được báo cáo bởi Smith các cộng sự cho thấy một xu hướng đáng kể.)
  • (Trong nghiên cứu, Johnson những người khác đã kết luận rằng phương pháp điều trị hiệu quả.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "et al." dạng viết tắt phổ biến nhất, dùng cho cả ba giống (nam, nữ, trung tính) trong văn phong hiện đại. Tuy nhiên, "et aliae" dạng chính xác khi tất cả tác giả đều nữ.

    • The authors (Smith et aliae) presented their findings. (Các tác giả [Smith các nữ cộng sự] đã trình bày phát hiện của họ.)
  • Trong văn bản pháp hoặc cổ điển, "et aliae" có thể xuất hiện để nhấn mạnh giới tính của nhóm.

Biến thể từ gần giống
  • Et alii (et al.): dùng cho giống đực số nhiều hoặc nhóm hỗn hợp.
  • Et alia (et al.): dùng cho giống trung tính số nhiều (ít phổ biến hơn).
  • Et al. (viết tắt chung): dùng phổ biến trong mọi ngữ cảnh.
Từ đồng nghĩa
  • And others: những người khác (tiếng Anh thông thường).
  • And colleagues: các đồng nghiệp.
  • And co-authors: các đồng tác giả.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

Không cụm động từ liên quan, "et aliae" cụm từ Latinh cố định.

Thành ngữ liên quan
  • "et al." thường được dùng như một thành ngữ học thuật để rút gọn danh sách tác giả dài.
    • In academic writing, "et al." is used to avoid listing every author. (Trong viết học thuật, "et al." được dùng để tránh liệt kê mọi tác giả.)